nhân cách hóa
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự gán cho sự vật, hiện tượng, khái niệm trừu tượng những đặc điểm, tính cách, hành động, lời nói, suy nghĩ... của con người: Đây là một biện pháp tu từ hoặc một thủ pháp nghệ thuật, thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật và đời sống.
Động từ (dạng "nhân cách hóa"):
- Hành động thực hiện việc gán ghép những đặc điểm của con người cho những đối tượng không phải là người: Hành động làm cho đối tượng trở nên có "tính người".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhân cách hóa là một biện pháp tu từ quen thuộc trong thơ ca. (Nhân cách hóa là một biện pháp tu từ quen thuộc trong thơ ca.)
- Tác giả sử dụng nhân cách hóa để miêu tả cây cối biết buồn vui. (Tác giả sử dụng nhân cách hóa để miêu tả cây cối biết buồn vui.)
Động từ:
- Nhà văn đã nhân cách hóa con sông, khiến nó trở thành một nhân vật có tâm trạng. (Nhà văn đã nhân cách hóa con sông, khiến nó trở thành một nhân vật có tâm trạng.)
- Trong truyện ngụ ngôn, người ta thường nhân cách hóa các loài vật. (Trong truyện ngụ ngôn, người ta thường nhân cách hóa các loài vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sự nhân cách hóa": Cách nói nhấn mạnh danh từ, thường dùng trong phân tích văn học hoặc ngôn ngữ học.
- Sự nhân cách hóa trong bài thơ đã tạo nên một hình ảnh rất sinh động. (Sự nhân cách hóa trong bài thơ đã tạo nên một hình ảnh rất sinh động.)
"được nhân cách hóa": Dạng bị động, chỉ đối tượng chịu tác động của thủ pháp này.
- Ngọn núi trong truyện cổ tích được nhân cách hóa thành một vị thần. (Ngọn núi trong truyện cổ tích được nhân cách hóa thành một vị thần.)
Biến thể và từ gần giống
Nhân hóa (danh từ/động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ biện pháp tu từ này. "Nhân hóa" là từ phổ biến và thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày và giảng dạy.
- Biện pháp nhân hóa giúp cho bài văn thêm sinh động. (Biện pháp nhân hóa giúp cho bài văn thêm sinh động.)
Nhân vật hóa (danh từ/động từ): Nhấn mạnh khía cạnh biến đối tượng thành một "nhân vật" cụ thể, có vai trò, tính cách.
- Tác giả đã nhân vật hóa chiếc đồng hồ cũ thành một người bạn tâm tình. (Tác giả đã nhân vật hóa chiếc đồng hồ cũ thành một người bạn tâm tình.)
Từ đồng nghĩa
- Nhân hóa: (Xem ở mục trên).
- Hữu tình hóa (ít dùng): Làm cho có tình cảm, cảm xúc như con người.
Từ trái nghĩa
- Vật hóa: Gán những đặc điểm của đồ vật, sự vật vô tri cho con người hoặc sinh vật (thường mang sắc thái tiêu cực).
Lưu ý sử dụng
- Nhân cách hóa và nhân hóa có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh. Tuy nhiên, "nhân cách hóa" thường thiên về việc gán cho đối tượng một "tính cách" (personality) rõ ràng, trong khi "nhân hóa" có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc gán các hành động, cảm xúc, hình dáng của con người.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, phê bình văn học, hoặc khi nói về các biện pháp tu từ.